thụ giới

Học thuật
Thân thiện
thụ giới

Một nhà sư trẻ đang thụ giới trong một ngôi chùa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chịu nhận tuân theo các giới luật của đạo Phật: Hành động của một người (thường nam) chính thức tiếp nhận cam kết thực hành các điều răn cấm của Phật giáo để trở thành một nhà sư.
    • Bước vào đời sống tu hành theo nghi thức Phật giáo: Chỉ nghi lễ quan trọng đánh dấu việc một người từ bỏ đời sống thế tục để xuất gia.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi quy y, anh ấy đã chính thức thụ giới tại ngôi chùa này. (Sau khi quy y, anh ấy đã chính thức thụ giới tại ngôi chùa này.)
    • Lễ thụ giới cho các sa di sẽ được cử hành vào sáng mai. (Lễ thụ giới cho các sa di sẽ được cử hành vào sáng mai.)
    • Ông ấy đã thụ giới trở thành một nhà sư từ hơn mười năm trước. (Ông ấy đã thụ giới trở thành một nhà sư từ hơn mười năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lễ thụ giới": Chỉ nghi thức trang nghiêm, long trọng để một người chính thức trở thành tu sĩ Phật giáo.

    • Lễ thụ giới thường sự chứng minh của các vị cao tăng. (Lễ thụ giới thường sự chứng minh của các vị cao tăng.)
  • "Thụ giới Tỳ-kheo": Chỉ việc thọ nhận giới luật đầy đủ để trở thành một vị Tỳ-kheo (nhà sư đã thọ đại giới).

    • Sau khi thụ giới Sa-di, thầy sẽ tiếp tục thụ giới Tỳ-kheo. (Sau khi thụ giới Sa-di, thầy sẽ tiếp tục thụ giới Tỳ-kheo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thọ giới: Cách nói khác, đồng nghĩa với "thụ giới".

    • Ngày thọ giới một ngày trọng đại trong đời một tu sĩ. (Ngày thọ giới một ngày trọng đại trong đời một tu sĩ.)
  • Truyền giới (động từ): Hành động của vị thầy trao truyền giới luật cho đệ tử. Đây hành động từ phía người ban giới, trong khi "thụ giới" từ phía người nhận giới.

    • Hòa thượng sẽ đích thân truyền giới cho các đệ tử mới. (Hòa thượng sẽ đích thân truyền giới cho các đệ tử mới.)
  • Xuất gia (động từ): Từ bỏ đời sống gia đình để đi tu. Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó "thụ giới" một bước quan trọng của quá trình xuất gia.

    • Quyết định xuất gia của anh ấy đã được gia đình ủng hộ. (Quyết định xuất gia của anh ấy đã được gia đình ủng hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thọ giới: Tiếp nhận giới luật.
  • Thọ đại giới: Tiếp nhận giới luật đầy đủ của bậc Tỳ-kheo.
Từ trái nghĩa
  • Hoàn tục: Trở lại đời sống thế tục, không còn giữ giới luật của tu sĩ.
    • lý do sức khỏe, thầy đã phải hoàn tục. ( lý do sức khỏe, thầy đã phải hoàn tục.)
Thành ngữ liên quan
  • "Thụ giới trường trai": Thọ nhận giới luật ăn chay trường (ăn chay suốt đời). Cụm từ này nhấn mạnh việc nghiêm trì giới luật, đặc biệt về ăn uống.
    • Sau khi thụ giới trường trai, sư thầy chỉ dùng các món chay. (Sau khi thụ giới trường trai, sư thầy chỉ dùng các món chay.)
thụ giới

Một nhà sư trẻ đang thụ giới trong một ngôi chùa.

  1. Nói nhà sư chịu theo những điều cấm giới của Phật giáo.

Từ gần giống